Tỷ giá hối đoái ISK/EUR 0.0069685 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.0070 EUR |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.0069 EUR |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.0068 EUR |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.0068 EUR |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.0067 EUR |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.0066 EUR |
| ISK | EUR |
| 1 | 0.0070 |
| 5 | 0.035 |
| 10 | 0.070 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.35 |
| 100 | 0.70 |
| 250 | 1.74 |
| 500 | 3.48 |
| 1000 | 6.96 |
| EUR | ISK |
| 1 | 143.5 |
| 5 | 717.51 |
| 10 | 1435.02 |
| 20 | 2870.04 |
| 50 | 7175.11 |
| 100 | 14350.22 |
| 250 | 35875.55 |
| 500 | 71751.1 |
| 1000 | 143502.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.