Valuta Ex Logo

ISK đến GHS

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái ISK/GHS 0.089908 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where ISK is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngGHS
0%1 ISK0.0 ISK0.090 GHS
1%1 ISK0.010 ISK0.089 GHS
2%1 ISK0.020 ISK0.088 GHS
3%1 ISK0.030 ISK0.087 GHS
4%1 ISK0.040 ISK0.086 GHS
5%1 ISK0.050 ISK0.085 GHS

Chuyển đổi Króna Iceland thành Cedi Ghana

ISKGHS
10.090
50.45
100.90
201.79
504.49
1008.99
25022.47
50044.95
100089.9

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Króna Iceland

GHSISK
111.12
555.61
10111.22
20222.44
50556.12
1001112.24
2502780.61
5005561.23
100011122.47

Thông tin thêm về ISK hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ