Valuta Ex Logo

ISK đến HNL

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái ISK/HNL 0.21605 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where ISK is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngHNL
0%1 ISK0.0 ISK0.22 HNL
1%1 ISK0.010 ISK0.21 HNL
2%1 ISK0.020 ISK0.21 HNL
3%1 ISK0.030 ISK0.21 HNL
4%1 ISK0.040 ISK0.21 HNL
5%1 ISK0.050 ISK0.21 HNL

Chuyển đổi Króna Iceland thành Lempira Honduras

ISKHNL
10.22
51.08
102.16
204.32
5010.8
10021.6
25054.01
500108.02
1000216.04

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Króna Iceland

HNLISK
14.62
523.14
1046.28
2092.57
50231.43
100462.86
2501157.16
5002314.33
10004628.66

Thông tin thêm về ISK hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ