1 Króna Iceland (ISK) bằng 0.0061422 Jersey pound (JEP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ISK/JEP 0.0061422 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Jersey pound (JEP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.0061 JEP |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.0061 JEP |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.0060 JEP |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.0060 JEP |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.0059 JEP |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.0058 JEP |
| ISK | JEP |
| 1 | 0.0061 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.061 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.61 |
| 250 | 1.53 |
| 500 | 3.07 |
| 1000 | 6.14 |
| JEP | ISK |
| 1 | 162.8 |
| 5 | 814.03 |
| 10 | 1628.07 |
| 20 | 3256.15 |
| 50 | 8140.39 |
| 100 | 16280.79 |
| 250 | 40701.98 |
| 500 | 81403.96 |
| 1000 | 162807.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.