Valuta Ex Logo

ISK đến KES

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ISK/KES 1.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where ISK is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngKES
0%1 ISK0.0 ISK1.05 KES
1%1 ISK0.010 ISK1.04 KES
2%1 ISK0.020 ISK1.03 KES
3%1 ISK0.030 ISK1.02 KES
4%1 ISK0.040 ISK1.01 KES
5%1 ISK0.050 ISK1 KES

Chuyển đổi Króna Iceland thành Shilling Kenya

ISKKES
11.05
55.28
1010.56
2021.13
5052.84
100105.68
250264.21
500528.42
10001056.85

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Króna Iceland

KESISK
10.95
54.73
109.46
2018.92
5047.31
10094.62
250236.55
500473.1
1000946.2

Thông tin thêm về ISK hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ