Valuta Ex Logo

ISK đến MAD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái ISK/MAD 0.074552 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where ISK is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngMAD
0%1 ISK0.0 ISK0.075 MAD
1%1 ISK0.010 ISK0.074 MAD
2%1 ISK0.020 ISK0.073 MAD
3%1 ISK0.030 ISK0.072 MAD
4%1 ISK0.040 ISK0.072 MAD
5%1 ISK0.050 ISK0.071 MAD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dirham Ma-rốc

ISKMAD
10.075
50.37
100.75
201.49
503.72
1007.45
25018.63
50037.27
100074.55

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Króna Iceland

MADISK
113.41
567.06
10134.13
20268.26
50670.67
1001341.34
2503353.36
5006706.73
100013413.46

Thông tin thêm về ISK hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ