Valuta Ex Logo

ISK đến MGA

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Króna Iceland (ISK) bằng 35.31 Ariary Malagasy (MGA) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái ISK/MGA 35.31 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/isk-to-mga?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world mapcountries where ISK is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngMGA
0%1 ISK0.0 ISK35.31 MGA
1%1 ISK0.010 ISK34.95 MGA
2%1 ISK0.020 ISK34.6 MGA
3%1 ISK0.030 ISK34.25 MGA
4%1 ISK0.040 ISK33.89 MGA
5%1 ISK0.050 ISK33.54 MGA

Chuyển đổi Króna Iceland thành Ariary Malagasy

ISKMGA
135.31
5176.55
10353.11
20706.22
501765.55
1003531.1
2508827.77
50017655.54
100035311.09

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Króna Iceland

MGAISK
10.028
50.14
100.28
200.57
501.41
1002.83
2507.07
50014.15
100028.31

Thông tin thêm về ISK hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ