1 Króna Iceland (ISK) bằng 0.033307 Ringgit Malaysia (MYR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ISK/MYR 0.033307 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.033 MYR |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.033 MYR |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.033 MYR |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.032 MYR |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.032 MYR |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.032 MYR |
| ISK | MYR |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.67 |
| 50 | 1.66 |
| 100 | 3.33 |
| 250 | 8.32 |
| 500 | 16.65 |
| 1000 | 33.3 |
| MYR | ISK |
| 1 | 30.02 |
| 5 | 150.11 |
| 10 | 300.23 |
| 20 | 600.47 |
| 50 | 1501.17 |
| 100 | 3002.35 |
| 250 | 7505.88 |
| 500 | 15011.76 |
| 1000 | 30023.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.