Valuta Ex Logo

ISK đến RON

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái ISK/RON 0.035126 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where ISK is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngRON
0%1 ISK0.0 ISK0.035 RON
1%1 ISK0.010 ISK0.035 RON
2%1 ISK0.020 ISK0.034 RON
3%1 ISK0.030 ISK0.034 RON
4%1 ISK0.040 ISK0.034 RON
5%1 ISK0.050 ISK0.033 RON

Chuyển đổi Króna Iceland thành Leu Romania

ISKRON
10.035
50.18
100.35
200.70
501.75
1003.51
2508.78
50017.56
100035.12

Chuyển đổi Leu Romania thành Króna Iceland

RONISK
128.46
5142.34
10284.68
20569.37
501423.43
1002846.86
2507117.15
50014234.31
100028468.62

Thông tin thêm về ISK hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ