Valuta Ex Logo

ISK đến SGD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
SGD - Đô la Singaporeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ISK/SGD 0.010303 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-sgd?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where ISK is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngSGD
0%1 ISK0.0 ISK0.010 SGD
1%1 ISK0.010 ISK0.010 SGD
2%1 ISK0.020 ISK0.010 SGD
3%1 ISK0.030 ISK0.010 SGD
4%1 ISK0.040 ISK0.0099 SGD
5%1 ISK0.050 ISK0.0098 SGD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Singapore

ISKSGD
10.010
50.052
100.10
200.21
500.52
1001.03
2502.57
5005.15
100010.3

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Króna Iceland

SGDISK
197.05
5485.27
10970.55
201941.1
504852.77
1009705.54
25024263.85
50048527.71
100097055.43

Thông tin thêm về ISK hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ