Valuta Ex Logo

ISK đến UGX

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ISK/UGX 28.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-ugx?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Shilling Uganda (UGX)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Shilling Uganda (UGX) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang UGX của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where ISK is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngUGX
0%1 ISK0.0 ISK28.93 UGX
1%1 ISK0.010 ISK28.64 UGX
2%1 ISK0.020 ISK28.35 UGX
3%1 ISK0.030 ISK28.06 UGX
4%1 ISK0.040 ISK27.77 UGX
5%1 ISK0.050 ISK27.48 UGX

Chuyển đổi Króna Iceland thành Shilling Uganda

ISKUGX
128.93
5144.67
10289.35
20578.7
501446.76
1002893.53
2507233.84
50014467.69
100028935.39

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Króna Iceland

UGXISK
10.035
50.17
100.35
200.69
501.72
1003.45
2508.63
50017.27
100034.55

Thông tin thêm về ISK hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ