Valuta Ex Logo

ISK đến VND

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái ISK/VND 210.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where ISK is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngVND
0%1 ISK0.0 ISK210.91 VND
1%1 ISK0.010 ISK208.8 VND
2%1 ISK0.020 ISK206.69 VND
3%1 ISK0.030 ISK204.58 VND
4%1 ISK0.040 ISK202.47 VND
5%1 ISK0.050 ISK200.36 VND

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đồng Việt Nam

ISKVND
1210.91
51054.57
102109.14
204218.29
5010545.73
10021091.46
25052728.67
500105457.34
1000210914.69

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Króna Iceland

VNDISK
10.0047
50.024
100.047
200.095
500.24
1000.47
2501.18
5002.37
10004.74

Thông tin thêm về ISK hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ