Valuta Ex Logo

ISK đến XPF

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái ISK/XPF 0.82171 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where ISK is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngXPF
0%1 ISK0.0 ISK0.82 XPF
1%1 ISK0.010 ISK0.81 XPF
2%1 ISK0.020 ISK0.81 XPF
3%1 ISK0.030 ISK0.80 XPF
4%1 ISK0.040 ISK0.79 XPF
5%1 ISK0.050 ISK0.78 XPF

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc CFP

ISKXPF
10.82
54.1
108.21
2016.43
5041.08
10082.17
250205.42
500410.85
1000821.71

Chuyển đổi Franc CFP thành Króna Iceland

XPFISK
11.21
56.08
1012.16
2024.33
5060.84
100121.69
250304.24
500608.48
10001216.96

Thông tin thêm về ISK hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ