Tỷ giá hối đoái JEP/CLF 0.030256 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JEP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 JEP | 0.0 JEP | 0.030 CLF |
| 1% | 1 JEP | 0.010 JEP | 0.030 CLF |
| 2% | 1 JEP | 0.020 JEP | 0.030 CLF |
| 3% | 1 JEP | 0.030 JEP | 0.029 CLF |
| 4% | 1 JEP | 0.040 JEP | 0.029 CLF |
| 5% | 1 JEP | 0.050 JEP | 0.029 CLF |
| JEP | CLF |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.61 |
| 50 | 1.51 |
| 100 | 3.02 |
| 250 | 7.56 |
| 500 | 15.12 |
| 1000 | 30.25 |
| CLF | JEP |
| 1 | 33.05 |
| 5 | 165.25 |
| 10 | 330.5 |
| 20 | 661.01 |
| 50 | 1652.54 |
| 100 | 3305.09 |
| 250 | 8262.74 |
| 500 | 16525.48 |
| 1000 | 33050.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JEP (Jersey pound) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.