Tỷ giá hối đoái JEP/XAG 0.017814 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JEP | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 JEP | 0.0 JEP | 0.018 XAG |
| 1% | 1 JEP | 0.010 JEP | 0.018 XAG |
| 2% | 1 JEP | 0.020 JEP | 0.017 XAG |
| 3% | 1 JEP | 0.030 JEP | 0.017 XAG |
| 4% | 1 JEP | 0.040 JEP | 0.017 XAG |
| 5% | 1 JEP | 0.050 JEP | 0.017 XAG |
| JEP | XAG |
| 1 | 0.018 |
| 5 | 0.089 |
| 10 | 0.18 |
| 20 | 0.36 |
| 50 | 0.89 |
| 100 | 1.78 |
| 250 | 4.45 |
| 500 | 8.9 |
| 1000 | 17.81 |
| XAG | JEP |
| 1 | 56.13 |
| 5 | 280.68 |
| 10 | 561.36 |
| 20 | 1122.72 |
| 50 | 2806.8 |
| 100 | 5613.61 |
| 250 | 14034.04 |
| 500 | 28068.08 |
| 1000 | 56136.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JEP (Jersey pound) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.