Tỷ giá hối đoái JMD/CNY 0.042584 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.043 CNY |
| 1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.042 CNY |
| 2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.042 CNY |
| 3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.041 CNY |
| 4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.041 CNY |
| 5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.040 CNY |
| JMD | CNY |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.12 |
| 100 | 4.25 |
| 250 | 10.64 |
| 500 | 21.29 |
| 1000 | 42.58 |
| CNY | JMD |
| 1 | 23.48 |
| 5 | 117.41 |
| 10 | 234.82 |
| 20 | 469.65 |
| 50 | 1174.14 |
| 100 | 2348.28 |
| 250 | 5870.71 |
| 500 | 11741.43 |
| 1000 | 23482.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.