Valuta Ex Logo

JMD đến CNY

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái JMD/CNY 0.043568 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jmd-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where JMD is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJMDPhí chuyển nhượngCNY
0%1 JMD0.0 JMD0.044 CNY
1%1 JMD0.010 JMD0.043 CNY
2%1 JMD0.020 JMD0.043 CNY
3%1 JMD0.030 JMD0.042 CNY
4%1 JMD0.040 JMD0.042 CNY
5%1 JMD0.050 JMD0.041 CNY

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Nhân dân tệ

JMDCNY
10.044
50.22
100.44
200.87
502.17
1004.35
25010.89
50021.78
100043.56

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Jamaica

CNYJMD
122.95
5114.76
10229.52
20459.05
501147.63
1002295.27
2505738.19
50011476.39
100022952.79

Thông tin thêm về JMD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ