Valuta Ex Logo

JMD đến UZS

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái JMD/UZS 78.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jmd-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where JMD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJMDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 JMD0.0 JMD78.52 UZS
1%1 JMD0.010 JMD77.74 UZS
2%1 JMD0.020 JMD76.95 UZS
3%1 JMD0.030 JMD76.17 UZS
4%1 JMD0.040 JMD75.38 UZS
5%1 JMD0.050 JMD74.6 UZS

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Som Uzbekistan

JMDUZS
178.52
5392.64
10785.29
201570.58
503926.45
1007852.9
25019632.27
50039264.54
100078529.09

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Đô la Jamaica

UZSJMD
10.013
50.064
100.13
200.25
500.64
1001.27
2503.18
5006.36
100012.73

Thông tin thêm về JMD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ