Tỷ giá hối đoái JOD/CLF 0.030572 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JOD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 JOD | 0.0 JOD | 0.031 CLF |
| 1% | 1 JOD | 0.010 JOD | 0.030 CLF |
| 2% | 1 JOD | 0.020 JOD | 0.030 CLF |
| 3% | 1 JOD | 0.030 JOD | 0.030 CLF |
| 4% | 1 JOD | 0.040 JOD | 0.029 CLF |
| 5% | 1 JOD | 0.050 JOD | 0.029 CLF |
| JOD | CLF |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.61 |
| 50 | 1.52 |
| 100 | 3.05 |
| 250 | 7.64 |
| 500 | 15.28 |
| 1000 | 30.57 |
| CLF | JOD |
| 1 | 32.7 |
| 5 | 163.54 |
| 10 | 327.09 |
| 20 | 654.18 |
| 50 | 1635.47 |
| 100 | 3270.94 |
| 250 | 8177.37 |
| 500 | 16354.74 |
| 1000 | 32709.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JOD (Dinar Jordan) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.