Tỷ giá hối đoái JPY/AZN 0.010643 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Manat Azerbaijan (AZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.011 AZN |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.011 AZN |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.010 AZN |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.010 AZN |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.010 AZN |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.010 AZN |
| JPY | AZN |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.053 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.21 |
| 50 | 0.53 |
| 100 | 1.06 |
| 250 | 2.66 |
| 500 | 5.32 |
| 1000 | 10.64 |
| AZN | JPY |
| 1 | 93.96 |
| 5 | 469.8 |
| 10 | 939.61 |
| 20 | 1879.22 |
| 50 | 4698.06 |
| 100 | 9396.12 |
| 250 | 23490.32 |
| 500 | 46980.64 |
| 1000 | 93961.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.