Valuta Ex Logo

JPY đến BIF

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái JPY/BIF 19.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where JPY is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngBIF
0%1 JPY0.0 JPY19.29 BIF
1%1 JPY0.010 JPY19.1 BIF
2%1 JPY0.020 JPY18.91 BIF
3%1 JPY0.030 JPY18.72 BIF
4%1 JPY0.040 JPY18.52 BIF
5%1 JPY0.050 JPY18.33 BIF

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Burundi

JPYBIF
119.29
596.49
10192.99
20385.99
50964.98
1001929.97
2504824.93
5009649.86
100019299.73

Chuyển đổi Franc Burundi thành Yên Nhật

BIFJPY
10.052
50.26
100.52
201.03
502.59
1005.18
25012.95
50025.9
100051.81

Thông tin thêm về JPY hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ