Tỷ giá hối đoái JPY/BND 0.0081127 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0081 BND |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0080 BND |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0080 BND |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0079 BND |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0078 BND |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0077 BND |
| JPY | BND |
| 1 | 0.0081 |
| 5 | 0.041 |
| 10 | 0.081 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.41 |
| 100 | 0.81 |
| 250 | 2.02 |
| 500 | 4.05 |
| 1000 | 8.11 |
| BND | JPY |
| 1 | 123.26 |
| 5 | 616.31 |
| 10 | 1232.63 |
| 20 | 2465.27 |
| 50 | 6163.19 |
| 100 | 12326.38 |
| 250 | 30815.96 |
| 500 | 61631.93 |
| 1000 | 123263.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.