Valuta Ex Logo

JPY đến CZK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/CZK 0.13008 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where JPY is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngCZK
0%1 JPY0.0 JPY0.13 CZK
1%1 JPY0.010 JPY0.13 CZK
2%1 JPY0.020 JPY0.13 CZK
3%1 JPY0.030 JPY0.13 CZK
4%1 JPY0.040 JPY0.12 CZK
5%1 JPY0.050 JPY0.12 CZK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Koruna Cộng hòa Séc

JPYCZK
10.13
50.65
101.3
202.6
506.5
10013
25032.51
50065.03
1000130.07

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Yên Nhật

CZKJPY
17.68
538.43
1076.87
20153.75
50384.38
100768.76
2501921.9
5003843.81
10007687.62

Thông tin thêm về JPY hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ