Valuta Ex Logo

JPY đến GEL

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/GEL 0.017518 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where JPY is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngGEL
0%1 JPY0.0 JPY0.018 GEL
1%1 JPY0.010 JPY0.017 GEL
2%1 JPY0.020 JPY0.017 GEL
3%1 JPY0.030 JPY0.017 GEL
4%1 JPY0.040 JPY0.017 GEL
5%1 JPY0.050 JPY0.017 GEL

Chuyển đổi Yên Nhật thành Lari Georgia

JPYGEL
10.018
50.088
100.18
200.35
500.88
1001.75
2504.37
5008.75
100017.51

Chuyển đổi Lari Georgia thành Yên Nhật

GELJPY
157.08
5285.42
10570.85
201141.71
502854.27
1005708.55
25014271.37
50028542.75
100057085.51

Thông tin thêm về JPY hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ