Tỷ giá hối đoái JPY/GGP 0.0046772 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | GGP |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0047 GGP |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0046 GGP |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0046 GGP |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0045 GGP |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0045 GGP |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0044 GGP |
| JPY | GGP |
| 1 | 0.0047 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.047 |
| 20 | 0.094 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.47 |
| 250 | 1.16 |
| 500 | 2.33 |
| 1000 | 4.67 |
| GGP | JPY |
| 1 | 213.8 |
| 5 | 1069.01 |
| 10 | 2138.02 |
| 20 | 4276.04 |
| 50 | 10690.11 |
| 100 | 21380.23 |
| 250 | 53450.58 |
| 500 | 106901.16 |
| 1000 | 213802.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.