Tỷ giá hối đoái JPY/GHS 0.068050 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | GHS |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.068 GHS |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.067 GHS |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.067 GHS |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.066 GHS |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.065 GHS |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.065 GHS |
| JPY | GHS |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.36 |
| 50 | 3.4 |
| 100 | 6.8 |
| 250 | 17.01 |
| 500 | 34.02 |
| 1000 | 68.05 |
| GHS | JPY |
| 1 | 14.69 |
| 5 | 73.47 |
| 10 | 146.95 |
| 20 | 293.9 |
| 50 | 734.75 |
| 100 | 1469.5 |
| 250 | 3673.76 |
| 500 | 7347.53 |
| 1000 | 14695.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.