Valuta Ex Logo

JPY đến GTQ

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Quetzal Guatemala (GTQ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q

Tỷ giá hối đoái JPY/GTQ 0.047857 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-gtq?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Quetzal Guatemala (GTQ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GTQ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

world mapcountries where JPY is usedcountries where GTQ is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Quetzal Guatemala

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngGTQ
0%1 JPY0.0 JPY0.048 GTQ
1%1 JPY0.010 JPY0.047 GTQ
2%1 JPY0.020 JPY0.047 GTQ
3%1 JPY0.030 JPY0.046 GTQ
4%1 JPY0.040 JPY0.046 GTQ
5%1 JPY0.050 JPY0.045 GTQ

Chuyển đổi Yên Nhật thành Quetzal Guatemala

JPYGTQ
10.048
50.24
100.48
200.96
502.39
1004.78
25011.96
50023.92
100047.85

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Yên Nhật

GTQJPY
120.89
5104.47
10208.95
20417.91
501044.78
1002089.57
2505223.93
50010447.87
100020895.75

Thông tin thêm về JPY hoặc GTQ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ