Valuta Ex Logo

JPY đến HKD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$

Tỷ giá hối đoái JPY/HKD 0.050610 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-hkd?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

world mapcountries where JPY is usedcountries where HKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngHKD
0%1 JPY0.0 JPY0.051 HKD
1%1 JPY0.010 JPY0.050 HKD
2%1 JPY0.020 JPY0.050 HKD
3%1 JPY0.030 JPY0.049 HKD
4%1 JPY0.040 JPY0.049 HKD
5%1 JPY0.050 JPY0.048 HKD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Hồng Kông

JPYHKD
10.051
50.25
100.51
201.01
502.53
1005.06
25012.65
50025.3
100050.6

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Yên Nhật

HKDJPY
119.75
598.79
10197.59
20395.18
50987.95
1001975.9
2504939.76
5009879.53
100019759.06

Thông tin thêm về JPY hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ