1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.041773 Kuna Croatia (HRK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái JPY/HRK 0.041773 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.042 HRK |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.041 HRK |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.041 HRK |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.041 HRK |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.040 HRK |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.040 HRK |
| JPY | HRK |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.84 |
| 50 | 2.08 |
| 100 | 4.17 |
| 250 | 10.44 |
| 500 | 20.88 |
| 1000 | 41.77 |
| HRK | JPY |
| 1 | 23.93 |
| 5 | 119.69 |
| 10 | 239.38 |
| 20 | 478.77 |
| 50 | 1196.94 |
| 100 | 2393.88 |
| 250 | 5984.7 |
| 500 | 11969.4 |
| 1000 | 23938.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.