Valuta Ex Logo

JPY đến ILS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/ILS 0.018729 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where JPY is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngILS
0%1 JPY0.0 JPY0.019 ILS
1%1 JPY0.010 JPY0.019 ILS
2%1 JPY0.020 JPY0.018 ILS
3%1 JPY0.030 JPY0.018 ILS
4%1 JPY0.040 JPY0.018 ILS
5%1 JPY0.050 JPY0.018 ILS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Sheqel Israel mới

JPYILS
10.019
50.094
100.19
200.37
500.94
1001.87
2504.68
5009.36
100018.72

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Yên Nhật

ILSJPY
153.39
5266.97
10533.94
201067.88
502669.7
1005339.41
25013348.52
50026697.05
100053394.11

Thông tin thêm về JPY hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ