Valuta Ex Logo

JPY đến IRR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/IRR 275.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where JPY is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngIRR
0%1 JPY0.0 JPY275.87 IRR
1%1 JPY0.010 JPY273.11 IRR
2%1 JPY0.020 JPY270.35 IRR
3%1 JPY0.030 JPY267.6 IRR
4%1 JPY0.040 JPY264.84 IRR
5%1 JPY0.050 JPY262.08 IRR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Iran

JPYIRR
1275.87
51379.38
102758.76
205517.53
5013793.83
10027587.66
25068969.16
500137938.33
1000275876.67

Chuyển đổi Rial Iran thành Yên Nhật

IRRJPY
10.0036
50.018
100.036
200.072
500.18
1000.36
2500.91
5001.81
10003.62

Thông tin thêm về JPY hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ