Valuta Ex Logo

JPY đến ISK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái JPY/ISK 0.76616 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where JPY is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngISK
0%1 JPY0.0 JPY0.77 ISK
1%1 JPY0.010 JPY0.76 ISK
2%1 JPY0.020 JPY0.75 ISK
3%1 JPY0.030 JPY0.74 ISK
4%1 JPY0.040 JPY0.74 ISK
5%1 JPY0.050 JPY0.73 ISK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Króna Iceland

JPYISK
10.77
53.83
107.66
2015.32
5038.3
10076.61
250191.54
500383.08
1000766.16

Chuyển đổi Króna Iceland thành Yên Nhật

ISKJPY
11.3
56.52
1013.05
2026.1
5065.26
100130.52
250326.3
500652.6
10001305.2

Thông tin thêm về JPY hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ