Valuta Ex Logo

JPY đến KRW

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/KRW 9.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where JPY is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngKRW
0%1 JPY0.0 JPY9.43 KRW
1%1 JPY0.010 JPY9.34 KRW
2%1 JPY0.020 JPY9.24 KRW
3%1 JPY0.030 JPY9.15 KRW
4%1 JPY0.040 JPY9.05 KRW
5%1 JPY0.050 JPY8.96 KRW

Chuyển đổi Yên Nhật thành Won Hàn Quốc

JPYKRW
19.43
547.18
1094.36
20188.72
50471.8
100943.61
2502359.04
5004718.09
10009436.19

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Yên Nhật

KRWJPY
10.11
50.53
101.05
202.11
505.29
10010.59
25026.49
50052.98
1000105.97

Thông tin thêm về JPY hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ