Tỷ giá hối đoái JPY/LYD 0.039763 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.040 LYD |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.039 LYD |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.039 LYD |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.039 LYD |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.038 LYD |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.038 LYD |
| JPY | LYD |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.80 |
| 50 | 1.98 |
| 100 | 3.97 |
| 250 | 9.94 |
| 500 | 19.88 |
| 1000 | 39.76 |
| LYD | JPY |
| 1 | 25.14 |
| 5 | 125.74 |
| 10 | 251.49 |
| 20 | 502.98 |
| 50 | 1257.46 |
| 100 | 2514.92 |
| 250 | 6287.3 |
| 500 | 12574.6 |
| 1000 | 25149.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.