Valuta Ex Logo

JPY đến MUR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
MUR - Rupee Mauritiusselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/MUR 0.30052 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-mur?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius

world mapcountries where JPY is usedcountries where MUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngMUR
0%1 JPY0.0 JPY0.30 MUR
1%1 JPY0.010 JPY0.30 MUR
2%1 JPY0.020 JPY0.29 MUR
3%1 JPY0.030 JPY0.29 MUR
4%1 JPY0.040 JPY0.29 MUR
5%1 JPY0.050 JPY0.29 MUR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Mauritius

JPYMUR
10.30
51.5
103
206.01
5015.02
10030.05
25075.13
500150.26
1000300.52

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Yên Nhật

MURJPY
13.32
516.63
1033.27
2066.55
50166.37
100332.75
250831.88
5001663.76
10003327.53

Thông tin thêm về JPY hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ