1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.060019 Krone Na Uy (NOK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái JPY/NOK 0.060019 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.060 NOK |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.059 NOK |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.059 NOK |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.058 NOK |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.058 NOK |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.057 NOK |
| JPY | NOK |
| 1 | 0.060 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.60 |
| 20 | 1.2 |
| 50 | 3 |
| 100 | 6 |
| 250 | 15 |
| 500 | 30 |
| 1000 | 60.01 |
| NOK | JPY |
| 1 | 16.66 |
| 5 | 83.3 |
| 10 | 166.61 |
| 20 | 333.22 |
| 50 | 833.07 |
| 100 | 1666.14 |
| 250 | 4165.36 |
| 500 | 8330.73 |
| 1000 | 16661.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.