Valuta Ex Logo

JPY đến NOK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái JPY/NOK 0.061076 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where JPY is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngNOK
0%1 JPY0.0 JPY0.061 NOK
1%1 JPY0.010 JPY0.060 NOK
2%1 JPY0.020 JPY0.060 NOK
3%1 JPY0.030 JPY0.059 NOK
4%1 JPY0.040 JPY0.059 NOK
5%1 JPY0.050 JPY0.058 NOK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Krone Na Uy

JPYNOK
10.061
50.31
100.61
201.22
503.05
1006.1
25015.26
50030.53
100061.07

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Yên Nhật

NOKJPY
116.37
581.86
10163.72
20327.45
50818.64
1001637.29
2504093.24
5008186.49
100016372.99

Thông tin thêm về JPY hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ