Tỷ giá hối đoái JPY/SBD 0.051028 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.051 SBD |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.051 SBD |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.050 SBD |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.049 SBD |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.049 SBD |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.048 SBD |
| JPY | SBD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.55 |
| 100 | 5.1 |
| 250 | 12.75 |
| 500 | 25.51 |
| 1000 | 51.02 |
| SBD | JPY |
| 1 | 19.59 |
| 5 | 97.98 |
| 10 | 195.97 |
| 20 | 391.94 |
| 50 | 979.85 |
| 100 | 1959.71 |
| 250 | 4899.28 |
| 500 | 9798.57 |
| 1000 | 19597.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.