Valuta Ex Logo

JPY đến XAU

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái JPY/XAU 0.0000015545 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngXAU
0%1 JPY0.0 JPY0.0000016 XAU
1%1 JPY0.010 JPY0.0000015 XAU
2%1 JPY0.020 JPY0.0000015 XAU
3%1 JPY0.030 JPY0.0000015 XAU
4%1 JPY0.040 JPY0.0000015 XAU
5%1 JPY0.050 JPY0.0000015 XAU

Chuyển đổi Yên Nhật thành Vàng

JPYXAU
10.0000016
50.0000078
100.000016
200.000031
500.000078
1000.00016
2500.00039
5000.00078
10000.0016

Chuyển đổi Vàng thành Yên Nhật

XAUJPY
1643295.93
53216479.65
106432959.3
2012865918.61
5032164796.53
10064329593.06
250160823982.65
500321647965.3
1000643295930.61

Thông tin thêm về JPY hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ