Valuta Ex Logo

JPY đến YER

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/YER 1.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where JPY is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngYER
0%1 JPY0.0 JPY1.56 YER
1%1 JPY0.010 JPY1.54 YER
2%1 JPY0.020 JPY1.52 YER
3%1 JPY0.030 JPY1.51 YER
4%1 JPY0.040 JPY1.49 YER
5%1 JPY0.050 JPY1.48 YER

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Yemen

JPYYER
11.56
57.8
1015.6
2031.21
5078.04
100156.09
250390.23
500780.47
10001560.95

Chuyển đổi Rial Yemen thành Yên Nhật

YERJPY
10.64
53.2
106.4
2012.81
5032.03
10064.06
250160.15
500320.31
1000640.63

Thông tin thêm về JPY hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ