Tỷ giá hối đoái KES/AUD 0.010953 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.011 AUD |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.011 AUD |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.011 AUD |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.011 AUD |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.011 AUD |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.010 AUD |
| KES | AUD |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.055 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.55 |
| 100 | 1.09 |
| 250 | 2.73 |
| 500 | 5.47 |
| 1000 | 10.95 |
| AUD | KES |
| 1 | 91.29 |
| 5 | 456.49 |
| 10 | 912.98 |
| 20 | 1825.96 |
| 50 | 4564.9 |
| 100 | 9129.8 |
| 250 | 22824.5 |
| 500 | 45649.01 |
| 1000 | 91298.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.