Valuta Ex Logo

KES đến BIF

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KES/BIF 22.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where KES is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngBIF
0%1 KES0.0 KES22.87 BIF
1%1 KES0.010 KES22.64 BIF
2%1 KES0.020 KES22.42 BIF
3%1 KES0.030 KES22.19 BIF
4%1 KES0.040 KES21.96 BIF
5%1 KES0.050 KES21.73 BIF

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Franc Burundi

KESBIF
122.87
5114.38
10228.77
20457.55
501143.89
1002287.79
2505719.49
50011438.98
100022877.97

Chuyển đổi Franc Burundi thành Shilling Kenya

BIFKES
10.044
50.22
100.44
200.87
502.18
1004.37
25010.92
50021.85
100043.71

Thông tin thêm về KES hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ