Tỷ giá hối đoái KES/BOB 0.094246 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | BOB |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.094 BOB |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.093 BOB |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.092 BOB |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.091 BOB |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.090 BOB |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.090 BOB |
| KES | BOB |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.88 |
| 50 | 4.71 |
| 100 | 9.42 |
| 250 | 23.56 |
| 500 | 47.12 |
| 1000 | 94.24 |
| BOB | KES |
| 1 | 10.61 |
| 5 | 53.05 |
| 10 | 106.1 |
| 20 | 212.21 |
| 50 | 530.52 |
| 100 | 1061.05 |
| 250 | 2652.64 |
| 500 | 5305.28 |
| 1000 | 10610.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.