Valuta Ex Logo

KES đến BRL

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
BRL - Real Braxinselect icon
R$

Tỷ giá hối đoái KES/BRL 0.040460 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-brl?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Real Braxin là tiền tệ củaBrazil

world mapcountries where KES is usedcountries where BRL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngBRL
0%1 KES0.0 KES0.040 BRL
1%1 KES0.010 KES0.040 BRL
2%1 KES0.020 KES0.040 BRL
3%1 KES0.030 KES0.039 BRL
4%1 KES0.040 KES0.039 BRL
5%1 KES0.050 KES0.038 BRL

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Real Braxin

KESBRL
10.040
50.20
100.40
200.81
502.02
1004.04
25010.11
50020.23
100040.46

Chuyển đổi Real Braxin thành Shilling Kenya

BRLKES
124.71
5123.57
10247.15
20494.31
501235.77
1002471.55
2506178.88
50012357.76
100024715.53

Thông tin thêm về KES hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ