Valuta Ex Logo

KES đến BZD

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KES/BZD 0.015613 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where KES is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngBZD
0%1 KES0.0 KES0.016 BZD
1%1 KES0.010 KES0.015 BZD
2%1 KES0.020 KES0.015 BZD
3%1 KES0.030 KES0.015 BZD
4%1 KES0.040 KES0.015 BZD
5%1 KES0.050 KES0.015 BZD

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Đô la Belize

KESBZD
10.016
50.078
100.16
200.31
500.78
1001.56
2503.9
5007.8
100015.61

Chuyển đổi Đô la Belize thành Shilling Kenya

BZDKES
164.04
5320.24
10640.48
201280.97
503202.43
1006404.86
25016012.15
50032024.3
100064048.6

Thông tin thêm về KES hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ