Valuta Ex Logo

KES đến CHF

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KES/CHF 0.0059560 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where KES is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngCHF
0%1 KES0.0 KES0.0060 CHF
1%1 KES0.010 KES0.0059 CHF
2%1 KES0.020 KES0.0058 CHF
3%1 KES0.030 KES0.0058 CHF
4%1 KES0.040 KES0.0057 CHF
5%1 KES0.050 KES0.0057 CHF

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Franc Thụy sĩ

KESCHF
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.48
5002.97
10005.95

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Shilling Kenya

CHFKES
1167.89
5839.48
101678.97
203357.95
508394.87
10016789.75
25041974.38
50083948.77
1000167897.54

Thông tin thêm về KES hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ