Valuta Ex Logo

KES đến DKK

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KES/DKK 0.048763 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where KES is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngDKK
0%1 KES0.0 KES0.049 DKK
1%1 KES0.010 KES0.048 DKK
2%1 KES0.020 KES0.048 DKK
3%1 KES0.030 KES0.047 DKK
4%1 KES0.040 KES0.047 DKK
5%1 KES0.050 KES0.046 DKK

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Krone Đan Mạch

KESDKK
10.049
50.24
100.49
200.98
502.43
1004.87
25012.19
50024.38
100048.76

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Shilling Kenya

DKKKES
120.5
5102.53
10205.07
20410.14
501025.35
1002050.71
2505126.79
50010253.58
100020507.17

Thông tin thêm về KES hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ