Valuta Ex Logo

KES đến DZD

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái KES/DZD 1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

world mapcountries where KES is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngDZD
0%1 KES0.0 KES1 DZD
1%1 KES0.010 KES0.99 DZD
2%1 KES0.020 KES0.98 DZD
3%1 KES0.030 KES0.97 DZD
4%1 KES0.040 KES0.96 DZD
5%1 KES0.050 KES0.95 DZD

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Dinar Algeria

KESDZD
11
55.02
1010.04
2020.09
5050.23
100100.46
250251.15
500502.3
10001004.6

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Shilling Kenya

DZDKES
11.0
54.97
109.95
2019.9
5049.77
10099.54
250248.85
500497.7
1000995.41

Thông tin thêm về KES hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ