Tỷ giá hối đoái KES/GHS 0.086111 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | GHS |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.086 GHS |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.085 GHS |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.084 GHS |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.084 GHS |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.083 GHS |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.082 GHS |
| KES | GHS |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.3 |
| 100 | 8.61 |
| 250 | 21.52 |
| 500 | 43.05 |
| 1000 | 86.11 |
| GHS | KES |
| 1 | 11.61 |
| 5 | 58.06 |
| 10 | 116.12 |
| 20 | 232.25 |
| 50 | 580.64 |
| 100 | 1161.28 |
| 250 | 2903.21 |
| 500 | 5806.42 |
| 1000 | 11612.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.