Valuta Ex Logo

KES đến GNF

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KES/GNF 68.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where KES is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngGNF
0%1 KES0.0 KES68.13 GNF
1%1 KES0.010 KES67.45 GNF
2%1 KES0.020 KES66.77 GNF
3%1 KES0.030 KES66.09 GNF
4%1 KES0.040 KES65.4 GNF
5%1 KES0.050 KES64.72 GNF

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Franc Guinea

KESGNF
168.13
5340.67
10681.34
201362.68
503406.72
1006813.44
25017033.61
50034067.22
100068134.44

Chuyển đổi Franc Guinea thành Shilling Kenya

GNFKES
10.015
50.073
100.15
200.29
500.73
1001.46
2503.66
5007.33
100014.67

Thông tin thêm về KES hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ