Valuta Ex Logo

KES đến HRK

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái KES/HRK 0.049772 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where KES is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngHRK
0%1 KES0.0 KES0.050 HRK
1%1 KES0.010 KES0.049 HRK
2%1 KES0.020 KES0.049 HRK
3%1 KES0.030 KES0.048 HRK
4%1 KES0.040 KES0.048 HRK
5%1 KES0.050 KES0.047 HRK

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Kuna Croatia

KESHRK
10.050
50.25
100.50
201.0
502.48
1004.97
25012.44
50024.88
100049.77

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Shilling Kenya

HRKKES
120.09
5100.45
10200.91
20401.83
501004.58
1002009.17
2505022.94
50010045.89
100020091.78

Thông tin thêm về KES hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ