Valuta Ex Logo

KES đến HTG

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái KES/HTG 1.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

world mapcountries where KES is usedcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngHTG
0%1 KES0.0 KES1.01 HTG
1%1 KES0.010 KES1 HTG
2%1 KES0.020 KES1.0 HTG
3%1 KES0.030 KES0.99 HTG
4%1 KES0.040 KES0.98 HTG
5%1 KES0.050 KES0.97 HTG

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Gourde Haiti

KESHTG
11.01
55.08
1010.16
2020.32
5050.82
100101.64
250254.11
500508.23
10001016.47

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Shilling Kenya

HTGKES
10.98
54.91
109.83
2019.67
5049.18
10098.37
250245.94
500491.89
1000983.78

Thông tin thêm về KES hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ